AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liếm đít ai đó" tiếng Trung là 舔屁股 (tiǎn pì gu)

“liếm đít ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舔屁股

tiǎn pì gu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liếm đít ai đó; nịnh bợ

Từng chữ: 舔 (thiểm) 屁 (thí) 股 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.