AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舔屁股 nghĩa là gì? tiǎn pì gu

Từ tiếng Trung

舔屁股

tiǎn pì gu · âm Hán Việt từng chữ: thiểm thí cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. liếm đít ai đó
  2. nịnh bợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liếm đít ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.