"lịch sử" tiếng Trung là 历史 (lì shǐ)
“lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
历史
phồn thể 歷史
lì shǐ · Hán Việt: lịch sử
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
歷史
れきし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lịch sử
Cách nói khác: 史 shǐ · 사; 来历 lái lì · 내력;
Có phải bạn tìm “lịch sự”?
客气
phồn thể 客氣
kè qi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
객기
gaekgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lịch sự; nhã nhặn; trang trọng; khiêm tốn
Cách nói khác: 礼貌 lǐ mào; 殷勤 yīn qín · 은근; 斯文 sī wén; 礼遇 lǐ yù; 知礼 zhī lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.