AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

客气 (客氣) nghĩa là gì? kè qi

Từ tiếng Trung

客气

phồn thể 客氣

kè qi · âm Hán Việt từng chữ: khách khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sự
  2. nhã nhặn
  3. trang trọng
  4. khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

객기
gaekgi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.