AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch gregory" tiếng Trung là 西历 (xī lì)

“lịch gregory” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西历 phồn thể 西曆

xī lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서력
seoryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lịch Gregory; lịch phương Tây

Từng chữ: 西 (tây) 曆 (lịch)

Cách nói khác: 西元 xī yuán · 서원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.