AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西历 (西曆) nghĩa là gì? xī lì

Từ tiếng Trung

西历

phồn thể 西曆

xī lì · âm Hán Việt từng chữ: tây lịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch Gregory
  2. lịch phương Tây

Đọc theo tiếng Hàn

서력
seoryeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch Gregory” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.