AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"li wei gong" tiếng Trung là 李卫公 (Lǐ Wèi gōng)

“li wei gong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

李卫公 phồn thể 李衛公

Lǐ Wèi gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Li Wei Gong; Li vệ công, tước hiệu của Li Jing 李靖[Li3 Jing4]

Từng chữ: 李 (lí) 衛 (vệ) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.