AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

李卫公 (李衛公) nghĩa là gì? Lǐ Wèi gōng

Từ tiếng Trung

李卫公

phồn thể 李衛公

Lǐ Wèi gōng · âm Hán Việt từng chữ: lí vệ công

Nghĩa tiếng Việt

  1. Li Wei Gong
  2. Li vệ công, tước hiệu của Li Jing 李靖[Li3 Jing4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Li Wei Gong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.