AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lênh đênh" tiếng Trung là 漂泊 (piāo bó), tiếng Nhật 漂泊

“lênh đênh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

漂泊

piāo bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표박
pyobak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

漂泊
ひょうはく · từ thông dụng

Nghĩa: (thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt

Từng chữ: 漂 (phều) 泊 (bạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.