AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

漂泊 nghĩa là gì? piāo bó

Từ tiếng Trung

漂泊

piāo bó · âm Hán Việt từng chữ: phều bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuyền) trôi nổi
  2. lênh đênh
  3. neo đậu
  4. (nghĩa bóng) phiêu bạt
  5. sống lang thang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

漂泊
ひょうはく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.