漂泊 nghĩa là gì? piāo bó
Từ tiếng Trung
漂泊
piāo bó · âm Hán Việt từng chữ: phều bạc
Nghĩa tiếng Việt
- (thuyền) trôi nổi
- lênh đênh
- neo đậu
- (nghĩa bóng) phiêu bạt
- sống lang thang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
漂泊
ひょうはく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.