"lên tiếng phản đối" tiếng Trung là 抗辩 (kàng biàn)
“lên tiếng phản đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抗辩
phồn thể 抗辯
kàng biàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
항변
hangbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
抗辯
こうべん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phản biện; phản đối; lên tiếng phản đối; đáp trả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.