AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抗辩 (抗辯) nghĩa là gì? kàng biàn

Từ tiếng Trung

抗辩

phồn thể 抗辯

kàng biàn · âm Hán Việt từng chữ: kháng biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản biện
  2. phản đối
  3. lên tiếng phản đối
  4. đáp trả
  5. bào chữa
  6. phản đối (trước tòa)

Đọc theo tiếng Hàn

항변
hangbyeon

Tiếng Nhật

抗辯
こうべん

Từng chữ

Xem “phản biện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.