AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lên một cấp" tiếng Trung là 升级 (shēng jí)

“lên một cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

升级 phồn thể 升級

shēng jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승급
seunggeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

升級
ションジー
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp

Từng chữ: 升 (thăng) 級 (cấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.