AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

升级 (升級) nghĩa là gì? shēng jí

Từ tiếng Trung

升级

phồn thể 升級

shēng jí · âm Hán Việt từng chữ: thăng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên một cấp
  2. được thăng chức
  3. tăng cấp (về cường độ)
  4. (máy tính) nâng cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

升級
ションジー

Từng chữ

Xem “lên một cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.