AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lên men" tiếng Trung là 发酵 (fā jiào)

“lên men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发酵 phồn thể 發酵

fā jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발효
balhyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

Từng chữ: 發 (phát) 酵

Cách nói khác: 酿 niàng · 양;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.