AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发酵 (發酵) nghĩa là gì? fā jiào

Từ tiếng Trung

发酵

phồn thể 發酵

fā jiào · âm Hán Việt từng chữ: phát ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên men
  2. (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ
  3. diễn ra
  4. phát triển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.