AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lén lút" tiếng Trung là 鬼鬼祟祟 (guǐ guǐ suì suì)

“lén lút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鬼鬼祟祟

guǐ guǐ suì suì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lén lút; bí mật; vụng trộm

Từng chữ: 鬼 (quỷ) 鬼 (quỷ) 祟 (túy) 祟 (túy)

Cách nói khác: 鬼头鬼脑 guǐ tóu guǐ nǎo · 귀두귀뇌; 暗中 àn zhōng; 悄悄 qiāo qiāo; 诡秘 guǐ mì · 궤비; 暗地里 àn dì li;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.