AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鬼鬼祟祟 nghĩa là gì? guǐ guǐ suì suì

Từ tiếng Trung

鬼鬼祟祟

guǐ guǐ suì suì · âm Hán Việt từng chữ: quỷ quỷ túy túy

Nghĩa tiếng Việt

  1. lén lút
  2. bí mật
  3. vụng trộm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lén lút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.