"lễ ngũ tuần" tiếng Trung là 五旬节 (wǔ xún jié)
“lễ ngũ tuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
五旬节
phồn thể 五旬節
wǔ xún jié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오순절
osunjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
五旬節
ごじゅんせつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Lễ Ngũ Tuần
Từng chữ: 五 (ngũ) 旬 (mười) 節 (tiết)
Cách nói khác: 圣灵降临 Shèng líng jiàng lín;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.