五旬节 (五旬節) nghĩa là gì? wǔ xún jié
Từ tiếng Trung
五旬节
phồn thể 五旬節wǔ xún jié · âm Hán Việt từng chữ: ngũ mười tiết
Nghĩa tiếng Việt
- Lễ Ngũ Tuần
Đọc theo tiếng Hàn
오순절
osunjeol
Tiếng Nhật
五旬節
ごじゅんせつ
Từng chữ
Xem “Lễ Ngũ Tuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.