AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lề mề" tiếng Trung là 泡汤 (pào tāng)

“lề mề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泡汤 phồn thể 泡湯

pào tāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포탕
potang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lề mề; cố tình đi chậm; thất bại; tan vỡ hy vọng

Từng chữ: 泡 (bàu) 湯 (thang)

Cách nói khác: 磨磨蹭蹭 mó mó cèng cèng; 顸 hān; 拖磨 tuō mó; 磨唧 mò ji;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.