AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡汤 (泡湯) nghĩa là gì? pào tāng

Từ tiếng Trung

泡汤

phồn thể 泡湯

pào tāng · âm Hán Việt từng chữ: bàu thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. lề mề
  2. cố tình đi chậm
  3. thất bại
  4. tan vỡ hy vọng
  5. (Đài Loan) ngâm suối nước nóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lề mề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.