AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"le lói" tiếng Trung là 荧 (yíng)

“le lói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荧 phồn thể 熒

yíng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: le lói; lấp lánh; nhấp nháy; huỳnh quang

Từng chữ: 熒 (huỳnh)

Cách nói khác: 熠烁 yì shuò;

Có phải bạn tìm “lẻ loi”?

伶俜

líng pīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô đơn; lẻ loi

Từng chữ: 伶 (rành) 俜 (phinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.