AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
俜

Âm Hán Việt

9 nét

Tiếng Trung (pinyin)

pīng

Tiếng Hàn

—

Tiếng Nhật

ヘイ・ビョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つかう・おとこだて

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

to trust to; send a message

Từ thường gặp có chữ 俜

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.