AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấy tay ôm mặt" tiếng Trung là 捂脸 (wǔ liǎn)

“lấy tay ôm mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

捂脸 phồn thể 捂臉

wǔ liǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt

Từng chữ: 捂 臉 (kiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.