AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捂脸 (捂臉) nghĩa là gì? wǔ liǎn

Từ tiếng Trung

捂脸

phồn thể 捂臉

wǔ liǎn · âm Hán Việt từng chữ: ? kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy tay ôm mặt
  2. làm động tác ôm mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lấy tay ôm mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.