AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lây lan" tiếng Trung là 流行 (liú xíng), tiếng Nhật 流行

“lây lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流行

liú xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流行
りゅうこう · từ thông dụng

Nghĩa: (về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền; lây lan; (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến; thịnh hành

Từng chữ: 流 (lưu) 行 (hàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.