AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流行 nghĩa là gì? liú xíng

Từ tiếng Trung

流行

liú xíng · âm Hán Việt từng chữ: lưu hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền
  2. lây lan
  3. (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến
  4. thịnh hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流行
りゅうこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.