AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lật tay" tiếng Trung là 反手 (fǎn shǒu)

“lật tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反手

fǎn shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반수
bansu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lật tay; để tay ra sau lưng; nghĩa bóng: làm dễ dàng

Từng chữ: 反 (phản) 手 (thủ)

Có phải bạn tìm “lật tẩy”?

拆穿

chāi chuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vạch trần; lật tẩy; nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)

Từng chữ: 拆 (tháo) 穿 (xuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.