AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拆穿 nghĩa là gì? chāi chuān

Từ tiếng Trung

拆穿

chāi chuān · âm Hán Việt từng chữ: tháo xuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạch trần
  2. lật tẩy
  3. nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vạch trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.