AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lát nữa" tiếng Trung là 回头 (huí tóu)

“lát nữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回头 phồn thể 回頭

huí tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

回頭
かいとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này

Từng chữ: 回 (hồi) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 待会儿 dāi huì r;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.