AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

回头 (回頭) nghĩa là gì? huí tóu

Từ tiếng Trung

回头

phồn thể 回頭

huí tóu · âm Hán Việt từng chữ: hồi đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay lại
  2. quay đầu
  3. lát nữa
  4. sau này

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

回頭
かいとう

Từng chữ

Xem “quay lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.