"lát mỏng" tiếng Trung là 薄片 (báo piàn)
“lát mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
báo piàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박편
bakpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
薄片
はくへん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lát mỏng; miếng mỏng; vảy; phát âm Đài Loan [bo2 pian4]
Cách nói khác: 切片 qiē piàn · 절편; 薄层 báo céng · 박층;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.