AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lật lại" tiếng Trung là 翻腾 (fān téng)

“lật lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翻腾 phồn thể 翻騰

fān téng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lật lại; dâng trào; khuấy động; lục lọi

Từng chữ: 翻 (phiên) 騰 (đằng)

Cách nói khác: 折过儿 zhē guò r; 翻 fān; 兜翻 dōu fān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.