AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻腾 (翻騰) nghĩa là gì? fān téng

Từ tiếng Trung

翻腾

phồn thể 翻騰

fān téng · âm Hán Việt từng chữ: phiên đằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật lại
  2. dâng trào
  3. khuấy động
  4. lục lọi
  5. dữ dội (dòng nước)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lật lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.