AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lấp lửng" tiếng Trung là 拐弯抹角 (guǎi wān mò jiǎo)

“lấp lửng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拐弯抹角 phồn thể 拐彎抹角

guǎi wān mò jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

괴만말각
goemanmalgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ); nghĩa bóng nói một cách quanh co; lấp lửng; vòng vo tam quốc

Từng chữ: 拐 (quải) 彎 (loan) 抹 (mạt) 角 (góc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.