AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lặp lại" tiếng Trung là 重 (chóng)

“lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重

chóng

Âm Hán Hàn của chữ

중
jung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

重
おも
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lặp lại; sự lặp lại; lần nữa; tái-

Từng chữ: 重 (trọng)

Cách nói khác: 复 fù; 重复 chóng fù · 중복; 累累 lěi lěi; 牙慧 yá huì · 아혜; 重述 chóng shù · 중술;

Có phải bạn tìm “lập lại”?

重建

chóng jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중건
junggeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tái thiết; lập lại; tái xây dựng; xây dựng lại

Từng chữ: 重 (trọng) 建 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.