AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lặp đi lặp lại" tiếng Trung là 反复 (fǎn fù), tiếng Nhật 反復

“lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反复 phồn thể 反覆

fǎn fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반복
banbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

反復
はんぷく · từ thông dụng

Nghĩa: lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định

Từng chữ: 反 (phản) 覆 (phúc)

Cách nói khác: 一再 yī zài · 일재; 频频 pín pín · 빈빈; 屡次 lǚ cì; 亟 qì; 沓 tà · 답;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.