AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反复 (反覆) nghĩa là gì? fǎn fù

Từ tiếng Trung

反复

phồn thể 反覆

fǎn fù · âm Hán Việt từng chữ: phản phúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặp đi lặp lại
  2. làm đi làm lại
  3. lật ngược
  4. không ổn định
  5. đi đi lại lại
  6. (bệnh) tái phát

Đọc theo tiếng Hàn

반복
banbok

Tiếng Nhật

反復
はんぷく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.