反复 (反覆) nghĩa là gì? fǎn fù
Từ tiếng Trung
反复
phồn thể 反覆fǎn fù · âm Hán Việt từng chữ: phản phúc
Nghĩa tiếng Việt
- lặp đi lặp lại
- làm đi làm lại
- lật ngược
- không ổn định
- đi đi lại lại
- (bệnh) tái phát
Đọc theo tiếng Hàn
반복
banbok
Tiếng Nhật
反復
はんぷく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “lặp đi lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.