AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lao vụt qua" tiếng Trung là 疾驰而过 (jí chí ér guò)

“lao vụt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疾驰而过 phồn thể 疾馳而過

jí chí ér guò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lao vụt qua; phóng qua; vút qua

Từng chữ: 疾 (tật) 馳 (nhanh) 而 (nhi) 過 (quá)

Cách nói khác: 呼啸而过 hū xiào ér guò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.