"lao ra" tiếng Trung là 突 (tū)
“lao ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tū
Âm Hán Hàn của chữ
돌
dol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
突
とっ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lao ra; di chuyển nhanh; phồng; lồi
Từng chữ: 突 (đột)
Cách nói khác: 冲出 chōng chū; 涌 yǒng · 용;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.