AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

突 nghĩa là gì? tū

Từ tiếng Trung

突

tū · Hán Việt: đột

Nghĩa tiếng Việt

  1. lao ra
  2. di chuyển nhanh
  3. phồng
  4. lồi
  5. chọc thủng
  6. đột ngột

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

突
とっ

Từng chữ

Xem “lao ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.