AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

白领 (白領) nghĩa là gì? bái lǐng

Từ tiếng Trung

白领

phồn thể 白領

bái lǐng · âm Hán Việt từng chữ: bạch lãnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. lao động trí óc
  2. nhân viên văn phòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lao động trí óc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.