AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lang thang" tiếng Trung là 流浪 (liú làng), tiếng Nhật 流浪

“lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流浪

liú làng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流浪
るろう · từ thông dụng

Nghĩa: lang thang; phiêu bạt; đi lang thang; du mục

Từng chữ: 流 (lưu) 浪 (lãng)

Cách nói khác: 偏离 piān lí; 游动 yóu dòng · 유동; 浮游 fú yóu · 부유; 转悠 zhuàn you · 전유; 鬼混 guǐ hùn · 귀혼;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.