AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

流浪 nghĩa là gì? liú làng

Từ tiếng Trung

流浪

liú làng · âm Hán Việt từng chữ: lưu lãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lang thang
  2. phiêu bạt
  3. đi lang thang
  4. du mục
  5. vô gia cư
  6. không ổn định (ví dụ: dân số)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流浪
るろう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lang thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.