AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lăng" tiếng Trung là 墓 (mù), tiếng Nhật 墓

“lăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墓

mù

Âm Hán Hàn của chữ

묘
myo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

墓
はか · từ thông dụng

Nghĩa: mộ; mả; lăng

Từng chữ: 墓 (mộ)

Có phải bạn tìm “làng”?

村里

cūn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

村里
むらざと
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: làng; xóm

Từng chữ: 村 (thôn) 里 (lịa)

Cách nói khác: 乡镇 xiāng zhèn · 향진; 村庄 cūn zhuāng; 闾 lǘ · 려; 屯子 tún zi · 둔자; 疃 tuǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.