"lặn tìm ngọc trai" tiếng Trung là 采珠 (cǎi zhū)
“lặn tìm ngọc trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
采珠
phồn thể 採珠
cǎi zhū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
채주
chaeju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lặn tìm ngọc trai
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.