AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采珠 (採珠) nghĩa là gì? cǎi zhū

Từ tiếng Trung

采珠

phồn thể 採珠

cǎi zhū · âm Hán Việt từng chữ: thái châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặn tìm ngọc trai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lặn tìm ngọc trai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.