AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lần theo" tiếng Trung là 追寻 (zhuī xún)

“lần theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

追寻 phồn thể 追尋

zhuī xún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추심
chusim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo đuổi; lần theo; tìm kiếm

Từng chữ: 追 (truy) 尋 (tầm)

Cách nói khác: 追查 zhuī chá; 追蹑 zhuī niè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.