AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

追寻 (追尋) nghĩa là gì? zhuī xún

Từ tiếng Trung

追寻

phồn thể 追尋

zhuī xún · âm Hán Việt từng chữ: truy tầm

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo đuổi
  2. lần theo
  3. tìm kiếm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo đuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.